Chi tiết đội bóng
Bố cục bài viết
ToggleUnion Berlin (UNI)
Union Berlin (UNI)
Thành Lập:
1966
Sân VĐ:
Stadion An der Alten Försterei
Thành Lập:
1966
Sân VĐ:
Stadion An der Alten Försterei
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Union Berlin
Tên ngắn gọn
UNI
Năm thành lập
1966
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei
Tháng 04/2026
Bundesliga
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 05/2026
Bundesliga
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 11/2024
Bundesliga
Tháng 12/2024
Bundesliga
Tháng 01/2025
Bundesliga
Tháng 02/2025
Bundesliga
Tháng 03/2025
Bundesliga
Tháng 04/2025
Bundesliga
Tháng 05/2025
Bundesliga
Tháng 08/2025
Bundesliga
Tháng 09/2025
Bundesliga
Tháng 10/2025
Bundesliga
Tháng 11/2025
Bundesliga
Tháng 12/2025
Bundesliga
Tháng 01/2026
Bundesliga
Tháng 02/2026
Bundesliga
Tháng 03/2026
Bundesliga
BXH Bundesliga
| Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 01 |
Bayern München
|
28 | 0 | 73 |
| 02 |
Borussia Dortmund
|
28 | 0 | 64 |
| 03 |
RB Leipzig
|
28 | 0 | 53 |
| 04 |
VfB Stuttgart
|
28 | 0 | 53 |
| 05 |
1899 Hoffenheim
|
28 | 0 | 50 |
| 06 |
Bayer Leverkusen
|
28 | 0 | 49 |
| 07 |
Eintracht Frankfurt
|
27 | 0 | 38 |
| 08 |
SC Freiburg
|
28 | 0 | 37 |
| 09 |
FSV Mainz 05
|
28 | 0 | 33 |
| 10 |
FC Augsburg
|
28 | 0 | 32 |
| 11 |
Hamburger SV
|
28 | 0 | 31 |
| 12 |
Union Berlin
|
27 | 0 | 31 |
| 13 |
Borussia Mönchengladbach
|
28 | 0 | 30 |
| 14 |
Werder Bremen
|
28 | 0 | 28 |
| 15 |
1. FC Köln
|
27 | 0 | 26 |
| 16 |
FC St. Pauli
|
27 | 0 | 24 |
| 17 |
VfL Wolfsburg
|
28 | 0 | 21 |
| 18 |
1. FC Heidenheim
|
28 | 0 | 16 |
| Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
|---|---|---|
| - | S. Nsoki | France |
| - | D. Leite | N/A |
| - | Jeong Woo-Yeong | Korea Republic |
| - | O. Burke | Scotland |
| - | A. Král | Czechia |
| - | R. Skov | N/A |
| - | F. Rønnow | Denmark |
| - | J. Juranovic | N/A |
| - | C. Trimmel | Austria |
| - | T. Skarke | Germany |
| - | L. Bénes | Slovakia |
| - | R. Khedira | Germany |
| - | J. Haberer | Germany |
| - | A. Schäfer | Hungary |
| - | D. Doekhi | Netherlands |
| - | A. Ilić | Serbia |
| - | C. Klaus | Germany |
| - | D. Köhn | Germany |
| - | M. Raab | Germany |
| - | Y. Stein | Germany |
| - | L. Querfeld | Austria |
| - | M. LjubiÄiÄ | Croatia |
| - | T. Rothe | N/A |
| - | A. Kemlein | Germany |
| - | David Preu | Germany |
| - | Ilyas Ansah | Germany |
| - | Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia | Germany |
| - | Andrik Markgraf | Germany |
| - | Livan Burcu | Germany |
| - | Dmytro Bohdanov | Ukraine |
| - | S. Ali | N/A |
Không có thông tin
